The problem was the unfair situation that continued for about 70 years, where the side that "sells" sexual services for money was punished, but there were no penalties for the side that paid to "buy" them.
Vấn đề là tình trạng bất công đã kéo dài khoảng 70 năm, trong đó bên "bán" dịch vụ tình dục để nhận tiền thì bị phạt, nhưng bên trả tiền để "mua" thì không có hình phạt nào.
ポイント
• 売る側だけが罰せられた
· 只有卖方受到惩罚
· Only the selling side was punished
· Chỉ có bên bán bị phạt
• 買う側には罰則がなかった
· 买方没有处罚规定
· There were no penalties for the buying side
· Bên mua không có quy tắc xử phạt
• 約70年間続いた不公平な状態
· 持续了约70年的不公平状态
· An unfair situation that lasted for about 70 years
· Tình trạng bất công kéo dài khoảng 70 năm
Q2. この法律の改正に向けた議論が大きく動いたきっかけは何でしたか?
推动这部法律修订的讨论取得重大进展的契机是什么?
What was the trigger that caused a major shift in the discussion towards revising this law?
Đâu là nguyên nhân khiến cuộc thảo luận về việc sửa đổi luật này có bước chuyển biến lớn?
The trigger was an incident where a teenage girl from Thailand was forced into providing sexual services. Many people who learned of this incident felt strongly that "these tragedies won't end because there are buyers," and as public opinion grew, the government began to move in earnest.
Nguyên nhân là vụ án một cô gái vị thành niên từ Thái Lan bị ép buộc cung cấp dịch vụ tình dục. Nhiều người biết đến vụ việc này đã cảm thấy mạnh mẽ rằng "bi kịch sẽ không kết thúc vì có người mua", và khi tiếng nói của xã hội lớn dần, chính phủ cũng đã bắt đầu hành động một cách nghiêm túc.
ポイント
• タイの少女が被害にあった事件
· 泰国少女受害事件
· The incident where a Thai girl was victimized
· Vụ án cô gái Thái Lan là nạn nhân
• 「買う人がいるから」という社会の声
· “因为有买家”的社会舆论
· Public opinion that "it's because there are buyers"
· Tiếng nói xã hội cho rằng "vì có người mua"
• 政府が本格的に動き始めた
· 政府开始采取实质性行动
· The government began to move in earnest
· Chính phủ bắt đầu hành động nghiêm túc
Q3. 法律を改正して買う側も罰することについて、なぜ心配する声があるのですか?
关于修改法律也惩罚买方一事,为什么会出现担忧的声音?
Why are there voices of concern about revising the law to also punish the buying side?
Tại sao lại có những tiếng nói lo ngại về việc sửa đổi luật để trừng phạt cả bên mua?
Support groups are concerned. If the buying side also gets arrested, women who need help might become afraid of the police and unable to consult anyone. As a result, they could become further isolated and placed in even more dangerous situations.
Các tổ chức hỗ trợ đang lo ngại. Nếu bên mua cũng bị bắt, những phụ nữ cần giúp đỡ có thể sẽ sợ cảnh sát và không thể tâm sự với ai. Kết quả là, họ có thể càng bị cô lập và đặt vào những tình huống nguy hiểm hơn.
ポイント
• 支援団体からの心配の声
· 来自支援团体的担忧
· Concerns from support groups
· Lo ngại từ các tổ chức hỗ trợ
• 助けが必要な女性が警察を怖がる可能性
· 需要帮助的女性可能会害怕警察
· The possibility that women in need will fear the police
· Khả năng phụ nữ cần giúp đỡ sẽ sợ cảnh sát
• 女性たちがさらに孤立し危険になる恐れ
· 女性可能更加孤立并陷入危险
· The risk of women becoming more isolated and endangered
· Nguy cơ phụ nữ càng bị cô lập và gặp nguy hiểm