It has been decided that the famous Japanese medical drama 'Kyumei Byoto 24 Ji' will make a comeback for the first time in 13 years since its 2011 broadcast.
Lần này, bộ phim truyền hình y khoa nổi tiếng của Nhật Bản 'Kyumei Byoto 24 Ji' đã được quyết định sẽ trở lại sau 13 năm kể từ khi phát sóng vào năm 2011.
伝説
でんせつ
N2名詞
中传说
ENlegend
VItruyền thuyết
16年ぶり!伝説の医療ドラマが復活
16年(ねん)ぶり!伝(でん)説(せつ)の医(い)療(りょう)ドラマが復(ふっ)活(かつ)
时隔16年!传说中的医疗剧复活
After 16 years! The legendary medical drama is revived.
Sau 16 năm! Bộ phim y khoa huyền thoại đã trở lại.
In the drama, scenes are depicted where opinions clash between veteran doctors who continue to work in the old-fashioned way and younger generation doctors who want to value their own time.
Trong phim, những cảnh đối lập ý kiến giữa bác sĩ kỳ cựu tiếp tục làm việc theo lối cũ và thế hệ bác sĩ trẻ muốn trân trọng thời gian của riêng mình được khắc họa.
In Japan today, 'work style reform' is being promoted to stop long working hours and improve the work-life balance.
Ở Nhật Bản hiện nay, 'cải cách phương thức làm việc' nhằm chấm dứt tình trạng làm việc nhiều giờ và cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống đang được tiến hành.
Because it was a legendary drama that was a huge hit over 10 years ago, and the lead actors, Yosuke Eguchi and Nanako Matsushima, are co-starring in the same roles for the first time in 16 years.
Bởi vì đây là một bộ phim huyền thoại từng rất thành công hơn 10 năm trước, và hai diễn viên chính, Yosuke Eguchi và Nanako Matsushima, sẽ lần đầu tiên đóng chung vai diễn đó sau 16 năm.
ポイント
• 10年以上前に大ヒットした伝説的なドラマであること
· 这是一部十多年前大火的传奇剧
· It was a legendary drama that was a huge hit over 10 years ago
· Đây là một bộ phim huyền thoại từng rất thành công hơn 10 năm trước
• 主演の二人が16年ぶりに共演すること
· 两位主演时隔16年再次合作
· The two lead actors are co-starring for the first time in 16 years
· Hai diễn viên chính lần đầu đóng chung sau 16 năm
One is 'work style reform,' concerning issues like long working hours for doctors. The other is the issue of the 'aging society,' where a large portion of Japan's population is elderly.
Một là 'cải cách phương thức làm việc', liên quan đến các vấn đề như thời gian làm việc kéo dài của bác sĩ. Hai là vấn đề 'xã hội già hóa', nơi người cao tuổi chiếm một phần lớn dân số Nhật Bản.
ポイント
• 働き方改革(医師の長時間労働)
· 工作方式改革(医生的长时间工作)
· Work style reform (long working hours for doctors)
· Cải cách phương thức làm việc (thời gian làm việc kéo dài của bác sĩ)
• 高齢化社会(医療と幸福の問題)
· 老龄化社会(医疗与幸福的问题)
· Aging society (the issue of medical care and happiness)
· Xã hội già hóa (vấn đề chăm sóc y tế và hạnh phúc)