However, just one month after receiving that high evaluation, he was told by the company that he was a target for the "Performance Improvement Plan (PIP)."
Tuy nhiên, chỉ một tháng sau khi nhận được đánh giá cao đó, anh đã được công ty thông báo rằng mình là đối tượng của "chương trình cải thiện hiệu suất công việc (PIP)".
This time, let's think together about some slightly scary news from the world-famous company Google, concerning work and visas.
Lần này, chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ về một tin tức hơi đáng sợ đã xảy ra tại công ty nổi tiếng thế giới Google, xoay quanh vấn đề công việc và visa.
関連表現: 〜について 〜に関して
〜に対して N3
表示动作或感情所指向的对象。可以翻译为“对于…”。
例文
しかし、実際には「辞めてほしい社員」に対して、このプログラムを使う会社があることも事実です。
但是,实际上也确实存在一些公司对“希望其辞职的员工”使用这个项目。
However, it is also a fact that some companies use this program for 'employees they want to quit.'
Tuy nhiên, trên thực tế cũng có những công ty sử dụng chương trình này đối với "những nhân viên mà họ muốn cho nghỉ việc".
In reality, it seems it was a harsh situation, such as being made to do work outside his specialty that he had never experienced before.
Thực tế, dường như đó là một tình huống khắc nghiệt, chẳng hạn như bị buộc phải làm những công việc ngoài chuyên môn mà trước đây chưa từng có kinh nghiệm.
Ostensibly, it's a system to improve an employee's skills, but in reality, it is sometimes used as a means of "encouragement to resign," where the company puts pressure on an 'employee they want to quit' to make them resign on their own.
Về mặt danh nghĩa, đó là một chế độ để nâng cao năng lực của nhân viên, nhưng trên thực tế, nó đôi khi được sử dụng như một phương tiện "khuyến khích nghỉ việc", nơi công ty gây áp lực cho "nhân viên mà họ muốn cho nghỉ" để khiến họ tự mình xin nghỉ.
ポイント
• 社員の能力を上げるためというのが表向きの理由
· 表面上的理由是为了提高员工的能力
· The official reason is to improve employee skills
· Lý do bề ngoài là để nâng cao năng lực của nhân viên
• 実際は「辞めてほしい社員」への退職勧奨の手段として使われることがある
· 实际上有时被用作劝退“希望其辞职的员工”的手段
· In reality, it is sometimes used as a way to encourage 'employees they want to quit' to resign
· Thực tế, nó có thể được sử dụng như một phương tiện khuyến khích nghỉ việc đối với "nhân viên mà công ty muốn cho nghỉ"
Q2. 日本で働く外国人にとって、仕事を失うことが特に深刻な問題なのはなぜですか?
为什么对于在日本工作的外国人来说,失业是一个特别严重的问题?
Why is losing a job a particularly serious problem for foreigners working in Japan?
Tại sao đối với người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản, việc mất việc lại là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng?
Because many foreigners obtain their status of residence (visa) with their company's support, losing their job can also mean losing their right to live in Japan. Legally, if they don't find a new job within three months, they may not be able to renew their visa and have to return to their home country.
Bởi vì nhiều người nước ngoài nhận được tư cách lưu trú (visa) nhờ sự hỗ trợ của công ty, nên nếu mất việc, họ cũng có thể mất tư cách sinh sống tại Nhật Bản. Theo luật, nếu không tìm được việc mới trong vòng 3 tháng, họ có thể không thể gia hạn visa và phải trở về nước.
ポイント
• 仕事を失うと在留資格(ビザ)を失う可能性がある
· 失业可能导致失去在留资格(签证)
· Losing a job can lead to losing one's status of residence (visa)
· Mất việc có thể dẫn đến mất tư cách lưu trú (visa)
• 3ヶ月以内に再就職できないと、ビザが更新できず帰国になる場合がある
· 如果3个月内找不到新工作,可能因无法更新签证而必须回国
· If a new job isn't found within 3 months, one may have to return to their country because the visa cannot be renewed
· Nếu không tìm được việc làm mới trong vòng 3 tháng, có thể phải về nước do không thể gia hạn visa