The comedy duo Sandwichman is loved by a wide range of generations, to the extent that they were chosen as No. 1 in the "Favorite Comedian Ranking" for five consecutive years in a certain survey.
Sandwichman được nhiều thế hệ yêu mến đến mức họ đã được chọn là quán quân trong "Bảng xếp hạng nghệ sĩ được yêu thích" 5 năm liên tiếp trong một cuộc khảo sát.
This news, through the health problems of a popular comedian, gave us an opportunity to think about our own work styles and bodies.
Bản tin lần này, thông qua vấn đề sức khỏe của một nghệ sĩ hài nổi tiếng, đã cho chúng ta cơ hội để suy nghĩ về cách làm việc và cơ thể của chính mình.
It's because his comedy duo, "Sandwichman," is so nationally beloved that they ranked No. 1 in the "Favorite Comedian Ranking" for five consecutive years. Also, the fact that he suffered a serious illness like a stroke is a major reason for people's concern.
Đó là vì nhóm hài "Sandwichman" của ông Date được toàn dân yêu mến đến mức họ đã đứng số 1 trong "Bảng xếp hạng nghệ sĩ được yêu thích" 5 năm liền. Ngoài ra, việc ông mắc một căn bệnh nghiêm trọng như đột quỵ cũng là một lý do lớn khiến mọi người lo lắng.
ポイント
• 「好きな芸人ランキング」で5年連続1位になるほど人気があるから。
· 因为他的人气高到在“最喜欢的艺人排行榜”中连续5年获得第一名。
· Because he is so popular that he ranked No. 1 in the "Favorite Comedian Ranking" for 5 years in a row.
· Vì anh ấy nổi tiếng đến mức đứng số 1 trong "Bảng xếp hạng nghệ sĩ được yêu thích" 5 năm liên tiếp.
• 子どもからお年寄りまで、国民的に愛されているから。
· 因为他深受从小孩到老人的全国人民的喜爱。
· Because he is nationally loved by everyone from children to the elderly.
· Vì anh ấy được toàn dân yêu mến, từ trẻ em đến người già.
• 脳梗塞という深刻な病気だから。
· 因为脑梗塞是一种严重的疾病。
· Because a stroke is a serious illness.
· Vì đột quỵ là một căn bệnh nghiêm trọng.
Mr. Tomizawa reported the situation with a touch of humor that could make fans smile a little. From this, we can understand his kindness in wanting to reassure the fans and the strong bond between the two of them.
Anh Tomizawa đã báo cáo tình hình với một chút hài hước để có thể khiến người hâm mộ mỉm cười. Từ điều này, chúng ta có thể hiểu được sự tốt bụng của anh ấy khi muốn trấn an người hâm mộ và mối quan hệ bền chặt giữa hai người.
ポイント
• ユーモアを交えて状況を報告した。
· 报告情况时加入了幽默。
· He reported the situation with humor.
· Báo cáo tình hình một cách hài hước.
• ファンを安心させたいという優しさ。
· 想要让粉丝安心的体贴。
· His kindness in wanting to reassure fans.
· Sự tốt bụng muốn trấn an người hâm mộ.
• 相方との強い絆。
· 与搭档之间深厚的羁绊。
· The strong bond with his partner.
· Mối quan hệ bền chặt với bạn diễn.