In fact, six months ago, the "Giants," the team Urata belongs to, experienced an unprecedentedly serious event: their manager was arrested.
Thực ra, đội "Giants" mà tuyển thủ Urata thuộc về đã xảy ra một chuyện vô cùng nghiêm trọng chưa từng có trước đây, đó là huấn luyện viên của họ đã bị bắt giữ vào nửa năm trước.
Urata is a promising rookie who just became a professional baseball player this year. On the other hand, Saito is a former member of a popular idol group.
Tuyển thủ Urata là một tân binh đầy hứa hẹn vừa mới trở thành cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp trong năm nay. Mặt khác, cô Saito lại là cựu thành viên của một nhóm nhạc thần tượng nổi tiếng.
関連表現: 〜に対して それにひきかえ
〜のかもしれない N3
表示一种不确定的推测,意思是“也许…”,“可能…”。比「〜でしょう」或「〜だろう」的确定性要低。
例文
そんな大変な毎日の中で、齊藤さんとの楽しい時間が、彼の心の支えになっていたのかもしれません。
在那样辛苦的每一天里,和齐藤小姐在一起的快乐时光,或许成为了他的精神支柱。
In the midst of such difficult days, the enjoyable time with Ms. Saito might have been his emotional support.
Giữa những ngày tháng khó khăn như vậy, có lẽ khoảng thời gian vui vẻ bên cô Saito đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho anh ấy.
Because six months ago, an emergency situation occurred where the team's manager was arrested, which made the team's atmosphere very bad. Also, their performance last year was poor.
Bởi vì nửa năm trước, đã xảy ra một tình trạng bất thường là huấn luyện viên của đội bị bắt, khiến cho không khí của đội trở nên rất tồi tệ. Hơn nữa, thành tích của năm ngoái cũng không tốt.
ポイント
• 監督が逮捕されたこと
· 教练被逮捕
· The manager was arrested
· Huấn luyện viên bị bắt
• 昨年の成績が不振だったこと
· 去年成绩不佳
· The team's poor performance last year
· Thành tích năm ngoái không tốt
Q2. 記事によると、浦田選手がプレッシャーの中で活躍できている理由は何だと考えられていますか?
根据报道,浦田选手能在压力下表现出色的原因被认为是什么?
According to the article, what is thought to be the reason Urata is able to perform well under pressure?
Theo bài báo, lý do được cho là giúp tuyển thủ Urata có thể thi đấu tốt dưới áp lực là gì?
In addition to practice and effort, it is thought that his fulfilling private life, such as his relationship with Nagisa Saito, has become his emotional support.
Ngoài việc luyện tập và nỗ lực, người ta cho rằng cuộc sống riêng tư viên mãn, chẳng hạn như mối quan hệ với cô Saito Nagisa, đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho anh ấy.
ポイント
• 私生活の充実
· 充实的私生活
· A fulfilling private life
· Cuộc sống riêng tư viên mãn
• 齊藤さんとの時間が心の支えになっていること
· 与齐藤小姐在一起的时间成为精神支柱
· Time with Ms. Saito becoming his emotional support
· Thời gian bên cô Saito trở thành chỗ dựa tinh thần