The team initially explained, 'We proposed that Mr. Kuwata join the front office to help with the club's management instead of being a field coach, but he declined.'
Ban đầu, câu lạc bộ giải thích rằng, 'Chúng tôi đã đề nghị ông Kuwata tham gia vào ban lãnh đạo để hỗ trợ điều hành câu lạc bộ thay vì làm huấn luyện viên tại sân, nhưng ông ấy đã từ chối.'
告白
こくはく
N3名詞
中坦白心中隐藏的秘密或想法。
ENTo confess or admit something secret or hidden in one's heart.
VIThú nhận, thổ lộ một bí mật hay suy nghĩ giấu kín trong lòng.
This confession attracted so much attention that it became the #1 trending topic on social media just one hour after being broadcast.
Lời thú nhận này đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người, đến mức nó đã trở thành chủ đề thịnh hành số 1 trên mạng xã hội chỉ trong vòng một giờ sau khi phát sóng.
現場
げんば
N3名詞
中事件或工作实际发生的场所。
ENThe actual spot or site where an event or work takes place.
VIHiện trường, nơi thực tế diễn ra sự việc hoặc công việc.
He takes measures to prevent injuries and promote efficient growth, such as deciding to limit the number of pitches to 100 per day to reduce the strain on players' bodies.
Ông áp dụng các phương pháp giúp cầu thủ phát triển hiệu quả đồng thời phòng tránh chấn thương, chẳng hạn như quyết định giới hạn số bóng ném mỗi ngày là 100 quả để giảm gánh nặng cho cơ thể cầu thủ.
関連表現: 〜とか 〜たり〜たり
〜ほど N3
表示程度之高,达到某种极端的例子或状况。前面接名词、动词或形容词,表示“到了...的程度”。
例文
この告白は、放送からわずか1時間でSNSのトレンド1位になるほど、多くの人が注目しました。
这次告白受到了很多人的关注,以至于在播出后仅一小时就登上了社交网络热搜第一。
This confession attracted so much attention that it became the #1 trending topic on social media just one hour after being broadcast.
Lời thú nhận này đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người, đến mức nó đã trở thành chủ đề thịnh hành số 1 trên mạng xã hội chỉ trong vòng một giờ sau khi phát sóng.
Although the team explained that they had 'asked him to help with the club's management but he declined,' the real reason was that he received a de facto notice of dismissal, being told, 'It's difficult for the new manager to work if you are on the field.'
Mặc dù câu lạc bộ giải thích rằng họ 'đã nhờ ông ấy giúp điều hành câu lạc bộ nhưng bị từ chối', lý do thực sự là ông đã nhận được một thông báo sa thải không chính thức, rằng 'nếu anh còn ở hiện trường thì huấn luyện viên mới sẽ khó làm việc'.
ポイント
• 公式発表と本当の理由が違った
· 官方公告与真实原因不同
· The official announcement was different from the real reason
· Thông báo chính thức khác với lý do thật sự
• 事実上のクビ宣告だった
· 是事实上的解雇通知
· It was a de facto dismissal
· Thực chất là một lời tuyên bố sa thải
Q2. 桑田コーチと阿部監督の指導方針は、どのように違いましたか。
桑田教练和阿部教练的指导方针有何不同?
How did the coaching policies of Coach Kuwata and Manager Abe differ?
Phương châm chỉ đạo của huấn luyện viên Kuwata và huấn luyện viên Abe khác nhau như thế nào?
Coach Kuwata was a 'theorist' who emphasized scientific data and took measures to reduce the strain on players. On the other hand, Manager Abe was a 'passionate type' who trained mental strength through harsh practice and valued the traditional idea of 'guts' (konjo).
Huấn luyện viên Kuwata là 'người theo trường phái lý luận', coi trọng dữ liệu khoa học và áp dụng phương pháp giảm gánh nặng cho cầu thủ. Ngược lại, huấn luyện viên Abe là 'người nhiệt huyết', rèn luyện sức mạnh tinh thần qua các bài tập khắc nghiệt và coi trọng quan niệm truyền thống về 'tinh thần' (konjo).
ポイント
• 桑田コーチは科学的データ重視の理論派
· 桑田教练是重视科学数据的理论派
· Coach Kuwata was a theorist who emphasized scientific data
· HLV Kuwata là người theo trường phái lý luận, coi trọng dữ liệu khoa học
• 阿部監督は精神力を鍛える熱血派
· 阿部教练是锻炼精神力的热血派
· Manager Abe was a passionate type who trained mental strength
· HLV Abe là người nhiệt huyết, rèn luyện sức mạnh tinh thần