According to the Imperial Household Agency's plan, the number of attendees will decrease from about 10,000 to about 2,500, a reduction of 7,500 people.
Theo kế hoạch của Cung Nội Sảnh, số người tham dự sẽ giảm từ khoảng 10.000 người xuống còn khoảng 2.500 người, tức là ít hơn 7.500 người.
It is because the Emperor Emeritus has a strong intention to 'minimize the impact on the lives of the people as much as possible.' A large-scale funeral would burden people's lives with traffic restrictions and security, and he wishes to avoid that.
Đó là vì Thượng hoàng có ý nguyện mạnh mẽ là 'muốn giảm thiểu ảnh hưởng đến đời sống của người dân hết mức có thể'. Một tang lễ quy mô lớn sẽ gây gánh nặng cho cuộc sống của người dân do các biện pháp như hạn chế giao thông và an ninh, và ngài muốn tránh điều đó.
ポイント
• 上皇さまの「国民への影響を小さくしたい」という意向。
· 上皇陛下“希望减小对国民影响”的意向。
· The Emperor Emeritus's intention to 'reduce the impact on the people.'
· Ý nguyện của Thượng hoàng 'muốn giảm thiểu ảnh hưởng đến người dân'.
• 大きな葬儀が交通規制や警備で国民に負担をかけること。
· 大型葬礼会因交通管制和安保给国民带来负担。
· Large funerals burden the public with traffic restrictions and security.
· Tang lễ lớn gây gánh nặng cho người dân vì hạn chế giao thông và an ninh.
Q2. 葬儀について、具体的にどのような変更が考えられていますか?
关于葬礼,具体有哪些变更正在被考虑?
What specific changes are being considered for the funeral?
Về tang lễ, những thay đổi cụ thể nào đang được xem xét?
Two main changes are being considered. The first is to reduce the number of attendees from about 10,000 to about 2,500. The second is to change the location of the ceremony from a large park to within the Imperial Palace, where the Emperor resides.
Chủ yếu có hai thay đổi lớn đang được xem xét. Thứ nhất là giảm số người tham dự từ khoảng 10.000 người xuống còn khoảng 2.500 người. Thứ hai là thay đổi địa điểm tổ chức nghi lễ từ một công viên lớn vào bên trong Hoàng cung, nơi Thiên hoàng ở.
ポイント
• 参列者の数を約4分の1に減らすこと。
· 将参加人数减少到约四分之一。
· Reducing the number of attendees to about a quarter.
· Giảm số người tham dự xuống còn khoảng một phần tư.
• 儀式の場所を皇居の中に変更すること。
· 将仪式地点变更为皇居内。
· Changing the ceremony location to inside the Imperial Palace.
· Thay đổi địa điểm tổ chức nghi lễ vào bên trong Hoàng cung.
Q3. 皇室の葬儀の変更は、日本の社会の変化をどのように反映していますか?
皇室葬礼的变更如何反映了日本社会的变化?
How do the changes in the imperial funeral reflect changes in Japanese society?
Sự thay đổi trong tang lễ của Hoàng gia phản ánh sự thay đổi của xã hội Nhật Bản như thế nào?
It reflects a movement to change the form of ceremonies to match the times while still preserving tradition. In fact, the number of ordinary people who want to simplify funerals is increasing, and the Imperial Family's decision can be said to be in line with these modern values.
Nó phản ánh một xu hướng vừa bảo tồn truyền thống vừa cố gắng thay đổi hình thức nghi lễ cho phù hợp với thời đại. Trên thực tế, số người dân thường muốn đơn giản hóa tang lễ cũng đang tăng lên, và có thể nói quyết định lần này của Hoàng gia là phù hợp với những giá trị quan hiện đại đó.
ポイント
• 伝統と現代のバランスを取ろうとする動き。
· 试图在传统与现代之间取得平衡的动向。
· A move to balance tradition and modernity.
· Xu hướng cố gắng cân bằng giữa truyền thống và hiện đại.
• 一般の人々の間でも葬儀を簡素化する傾向があること。
· 普通民众中也存在简化葬礼的趋势。
· A trend among the general public to simplify funerals.
· Xu hướng đơn giản hóa tang lễ trong dân chúng.