For the first time in an official capacity, the manager stated that Ohtani's return as a pitcher this year 'might be passed up.'
Về sự trở lại của Ohtani với tư cách là cầu thủ ném bóng trong năm nay, lần đầu tiên huấn luyện viên đã nói trong một diễn đàn chính thức rằng 'có khả năng sẽ hoãn lại'.
He spoke for the first time in an official capacity about Ohtani's return as a pitcher this year.
Lần đầu tiên ông đã nói chuyện một cách chính thức về sự trở lại của Ohtani với tư cách là một cầu thủ ném bóng trong năm nay.
彼は、平日は会社員として働き、週末はプロの歌手としてステージに立っていたら、どう思うでしょうか?
如果他平日作为公司职员工作,周末作为专业歌手登台,大家会怎么想呢?
What would people think if you worked as an office worker on weekdays and stood on stage as a professional singer on weekends?
Nếu bạn ấy làm việc như một nhân viên văn phòng vào các ngày trong tuần, và đứng trên sân khấu như một ca sĩ chuyên nghiệp vào cuối tuần, mọi người sẽ nghĩ gì?
関連表現: 〜にとっては 〜において
〜だけに N2
表示正因为前项的理由,所以后项的程度更高。带有强调的语气。
例文
防御率1.79という、素晴らしい成績を残していただけに、ファンにとっては残念な知らせです。
正因为他留下了防御率1.79这样出色的成绩,所以对球迷来说这是个令人遗憾的消息。
Precisely because he had achieved such a wonderful record with a 1.79 ERA, it is disappointing news for the fans.
Chính vì anh ấy đã để lại một thành tích tuyệt vời với tỷ lệ phòng ngự 1.79, nên đây là một tin tức đáng tiếc đối với người hâm mộ.
The Los Angeles Dodgers' manager spoke for the first time in an official capacity, saying there is 'a possibility of passing on' Ohtani's return as a pitcher this year.
Huấn luyện viên của Los Angeles Dodgers lần đầu tiên phát biểu chính thức về sự trở lại của Ohtani với tư cách cầu thủ ném bóng năm nay, nói rằng 'có khả năng sẽ hoãn lại'.
It's because the manager is prioritizing Ohtani's health, describing his role as a pitcher as a 'bonus.' Also, there is the fact that Ohtani himself has been unable to practice pitching due to the effects of a knee injury.
Đó là vì huấn luyện viên đặt sức khỏe của Ohtani lên hàng đầu, và mô tả vai trò cầu thủ ném bóng của anh ấy như một 'phần thưởng thêm (bonus)'. Hơn nữa, còn có sự thật là bản thân Ohtani cũng không thể luyện tập ném bóng do ảnh hưởng của chấn thương đầu gối.
ポイント
• 監督が選手の健康を最優先に考えているため。
· 因为教练最优先考虑选手的健康。
· Because the manager is prioritizing the player's health.
· Vì huấn luyện viên ưu tiên sức khỏe của cầu thủ lên hàng đầu.
• 膝のケガの影響で、投手としての練習ができていないため。
· 因为膝伤的影响,未能进行投球练习。
· Because he has been unable to practice as a pitcher due to a knee injury.
· Vì ảnh hưởng của chấn thương đầu gối nên anh không thể luyện tập với tư cách cầu thủ ném bóng.
Q2. 記事によると、「二刀流」とは何ですか。また、なぜそれが特別なことなのですか?
根据文章,“二刀流”是什么?为什么它很特别?
According to the article, what is 'nitouryuu' (two-way player), and why is it special?
Theo bài viết, 'nitouryuu' (song kiếm hợp bích) là gì? Và tại sao nó lại đặc biệt?
It means performing at a top level as both a pitcher and a batter in baseball. It is considered special because pitching and batting are thought of as different specializations that use completely different muscles and training methods, making it extremely difficult to achieve high performance in both, with very few players in history having accomplished it.
Đó là việc thi đấu ở đẳng cấp cao nhất ở cả hai vai trò cầu thủ ném bóng và cầu thủ đánh bóng trong bóng chày. Nó được coi là đặc biệt vì ném bóng và đánh bóng được xem là hai chuyên môn khác nhau, sử dụng các nhóm cơ và phương pháp luyện tập hoàn toàn khác nhau, do đó rất khó để đạt được thành tích cao ở cả hai, và trong lịch sử cũng có rất ít cầu thủ làm được điều đó.
ポイント
• 投手と打者の両方をトップレベルで行うこと。
· 同时作为顶尖水平的投手和击球手。
· Performing as both a pitcher and a batter at a top level.
· Thi đấu ở đẳng cấp cao nhất ở cả hai vai trò cầu thủ ném bóng và cầu thủ đánh bóng.
• 使う筋肉や練習方法が全く違うため、両立が非常に困難だから。
· 因为使用的肌肉和训练方法完全不同,所以兼顾两者非常困难。
· Because the muscles used and training methods are completely different, making it extremely difficult to do both.
· Bởi vì các nhóm cơ và phương pháp luyện tập được sử dụng hoàn toàn khác nhau, nên việc thực hiện cả hai là vô cùng khó khăn.