In response to this, Mr. Hirooka, a particularly famous former Giants player (OB), strongly criticized it, saying, "You have tarnished the team's glorious history."
Đối với điều này, ông Hirooka, một người đặc biệt nổi tiếng trong số các cựu cầu thủ của Giants (OB), đã chỉ trích mạnh mẽ rằng "đã làm vấy bẩn lịch sử huy hoàng của đội bóng".
When influential OBs comment on newspapers or TV, it can become big news and sometimes influence fans' opinions and the team's decisions.
Khi các cựu thành viên có sức ảnh hưởng bình luận trên báo hay TV, điều đó có thể trở thành tin tức lớn và đôi khi ảnh hưởng đến ý kiến của người hâm mộ và quyết định của đội.
対立
たいりつ
N2名詞, 動詞
中对立,冲突
ENconfrontation, opposition
VIđối lập, xung đột
なぜ対立?「生え抜き」という文化
なぜ対(たい)立(りつ)?「生(は)え抜(ぬ)き」という文(ぶん)化(か)
为何对立?名为“土生土长”的文化
Why the conflict? The culture of "homegrown" talent
Mr. Hirooka is proposing that instead of Mr. Hashigami, another homegrown OB who once resigned due to a problem should be made the manager.
Ông Hirooka đang đề xuất rằng thay vì ông Hashigami, một cựu cầu thủ cây nhà lá vườn khác, người đã từng từ chức vì một vấn đề, nên được làm huấn luyện viên.
Right now, the Giants' acting manager Hashigami (the person acting in place of the manager) is in just such a situation.
Hiện tại, huấn luyện viên tạm quyền của đội Giants, ông Hashigami (người đang làm thay công việc của huấn luyện viên), đang ở trong tình huống đúng như vậy.
Mr. Hirooka is proposing that instead of Mr. Hashigami, another homegrown OB who once resigned due to a problem should be made the manager.
Ông Hirooka đang đề xuất rằng thay vì ông Hashigami, một cựu cầu thủ cây nhà lá vườn khác, người đã từng từ chức vì một vấn đề, nên được làm huấn luyện viên.
The main reason is that Mr. Hashigami is not a "homegrown" member of the Giants. The Giants have a tradition of selecting homegrown players as managers, so he sees this deviation from tradition as a problem.
Lý do chính là vì ông Hashigami không phải là người "cây nhà lá vườn" của đội Giants. Đội Giants có truyền thống chọn cầu thủ trưởng thành từ đội làm huấn luyện viên, vì vậy ông ấy xem việc này là đi ngược lại truyền thống.
ポイント
• 橋上氏が「生え抜き」ではないこと
· 桥上先生不是“土生土长”的成员
· Mr. Hashigami is not "homegrown"
· Ông Hashigami không phải là người "cây nhà lá vườn"
• 巨人の「生え抜きを監督にする」という伝統
· 巨人队“让土生土长成员当教练”的传统
· The Giants' tradition of making homegrown players the manager
· Truyền thống "đưa người cây nhà lá vườn lên làm huấn luyện viên" của đội Giants
Q2. この記事で説明されている「生え抜き」とは、どのような人のことですか?
文章中说明的“土生土长(生え抜き)”指的是什么样的人?
What kind of person is a "haenuki" (homegrown) as explained in this article?
"Cây nhà lá vườn" (haenuki) được giải thích trong bài viết này là người như thế nào?
It refers to a player who has been with the same team since turning pro, or an employee who has grown up in the same company since joining. It points to a person who has belonged to one organization for a long time and grown within it.
Đó là những cầu thủ đã ở cùng một đội kể từ khi trở thành chuyên nghiệp, hoặc những nhân viên đã trưởng thành trong cùng một công ty kể từ khi gia nhập. Nó chỉ những người đã thuộc về một tổ chức trong một thời gian dài và lớn lên trong đó.
ポイント
• 一つの組織でキャリアをスタートさせた人
· 在同一个组织开始职业生涯的人
· A person who started their career in one organization
· Người bắt đầu sự nghiệp tại một tổ chức
• その組織の中で成長した人
· 在该组织中成长起来的人
· A person who grew up within that organization
· Người trưởng thành trong chính tổ chức đó
Q3. この記事が野球だけの話ではないとすれば、どのような大きなテーマについて論じていますか?
如果说这篇文章不仅仅是关于棒球的,那么它讨论了什么更宏大的主题?
If this article isn't just about baseball, what larger theme is it discussing?
Nếu bài viết này không chỉ nói về bóng chày, thì nó đang thảo luận về chủ đề lớn nào?
It discusses the conflict between the force that wants to protect tradition and the force that wants to improve things with new methods. This is a dilemma between tradition and change that many Japanese companies and organizations face.
Bài viết thảo luận về sự xung đột giữa một bên là lực lượng muốn bảo vệ truyền thống và một bên là lực lượng muốn cải thiện mọi thứ bằng các phương pháp mới. Đây là tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa truyền thống và thay đổi mà nhiều công ty và tổ chức Nhật Bản phải đối mặt.
ポイント
• 伝統と変化(新しい風)の対立
· 传统与变革(新风气)的对立
· The conflict between tradition and change (a new wind)
· Xung đột giữa truyền thống và sự thay đổi (làn gió mới)
• 日本の多くの組織が抱える共通の問題
· 许多日本组织面临的共同问题
· A common problem faced by many Japanese organizations
· Vấn đề chung mà nhiều tổ chức Nhật Bản phải đối mặt