The news describes this state, where the batting lineup can't hit at all despite having a chance to score, as the 'silence of the lineup'.
Tình trạng mà dàn cầu thủ đánh bóng này hoàn toàn không thể đánh được dù có cơ hội ghi điểm, được các bản tin biểu hiện là 'sự im lặng của dàn đánh bóng'.
It's because although they were in first place with a 5-game lead over the Giants until 9 days ago, they lost four consecutive games, and the lead has shrunk to just 0.5 games. The fact that their biggest rival, the Giants, is catching up is making the fans particularly anxious.
Đó là vì cho đến 9 ngày trước, họ vẫn đang dẫn đầu với khoảng cách 5 trận thắng so với đội Giants, nhưng do thua 4 trận liên tiếp, khoảng cách đó đã bị thu hẹp chỉ còn 0.5 trận. Đặc biệt, việc bị đối thủ lớn nhất là đội Giants đuổi kịp đang làm cho người hâm mộ lo lắng.
ポイント
• 大きなリード(5ゲーム差)が、わずか9日間でほぼなくなったこと(0.5ゲーム差)。
· 巨大的领先优势(5个胜场差)在短短9天内几乎消失(变为0.5个胜场差)。
· A large lead (5-game lead) almost disappeared in just 9 days (becoming a 0.5-game lead).
· Khoảng cách dẫn trước lớn (5 trận) đã gần như biến mất chỉ trong 9 ngày (chỉ còn 0.5 trận).
• 追い上げてきているのが、長年のライバルである巨人だということ。
· 追赶上来的是长年的对手巨人队。
· The team catching up is their long-time rival, the Giants.
· Đội đang đuổi kịp chính là đối thủ truyền kiếp, Giants.
Q2. 阪神が苦戦している原因として、記事では具体的に何が挙げられていますか。2つ答えてください。
文章中具体提到了哪些导致阪神队陷入困境的原因?请回答两点。
What specific reasons does the article give for Hanshin's struggles? Please state two.
Bài viết đã nêu ra những nguyên nhân cụ thể nào khiến đội Hanshin gặp khó khăn? Hãy nêu ra hai nguyên nhân.
One is a 'lack of scoring ability,' where the batting lineup can't score points. This is also described as the 'silence of the lineup.' The other is that due to many games being cancelled because of rain, they have a 'packed schedule' at the end of the season, which is tiring out the players.
Một là 'thiếu khả năng ghi điểm', tức là dàn cầu thủ đánh bóng không thể ghi điểm. Điều này còn được biểu hiện là 'sự im lặng của dàn đánh bóng'. Hai là do có nhiều trận đấu bị hủy vì mưa, dẫn đến 'lịch trình dày đặc' vào cuối mùa giải, khiến các cầu thủ mệt mỏi.
ポイント
• 打線が点を取れないこと(得点力不足、打線の沈黙)。
· 打线无法得分(得分能力不足,打线的沉默)。
· The batting lineup's inability to score (lack of scoring ability, silence of the lineup).
· Dàn đánh bóng không thể ghi điểm (thiếu khả năng ghi điểm, sự im lặng của dàn đánh bóng).
• 試合中止が重なり、日程が過密になったこと。
· 比赛取消过多导致赛程变得密集。
· A packed schedule resulting from numerous cancelled games.
· Lịch trình thi đấu trở nên dày đặc do nhiều trận bị hoãn.