In Japanese news, a situation where the countdown to the championship doesn't progress is expressed as 'the magic number has stalled' (majikku ga ashibumi shita).
Trong các bản tin tiếng Nhật, tình huống đếm ngược đến chức vô địch không tiến triển được diễn tả là “con số ma thuật đã dậm chân tại chỗ”.
You'd be disappointed if you were looking at a calendar that said '3 days until the goal is achieved!' but a problem caused the plan to be delayed by a day, wouldn't you?
Dù đang nhìn vào tờ lịch ghi “còn 3 ngày nữa là đạt được mục tiêu!”, nhưng nếu kế hoạch bị trì hoãn một ngày do sự cố, bạn sẽ thất vọng phải không?
Because the team's famous player, Shohei Ohtani, was injured and couldn't play, DePaula was promoted from the minor leagues to play in his place.
Vì cầu thủ nổi tiếng của đội là Ohtani Shohei bị thương không thể thi đấu, nên anh ấy đã được thăng hạng từ giải đấu hạng dưới lên để thi đấu thay thế.
ポイント
• 大谷翔平選手が怪我をしたこと
· 大谷翔平选手受伤
· Shohei Ohtani got injured
· Cầu thủ Ohtani Shohei bị thương
• デポーラ選手が代わりに下のリーグから昇格したこと
· 德保拉选手作为替补从低级别联赛晋升
· DePaula was promoted from a lower league as a substitute
· Cầu thủ DePaula được thăng hạng từ giải đấu hạng dưới để thay thế
Q2. 記事で説明されている「マジックが足踏みした」とは、どういう意味ですか?
文章中解释的“魔术数字原地踏步”是什么意思?
What does 'the magic number has stalled' (majikku ga ashibumi shita), as explained in the article, mean?
Cụm từ “con số ma thuật đã dậm chân tại chỗ” (majikku ga ashibumi shita) được giải thích trong bài viết có nghĩa là gì?
It means that the 'magic number,' which indicates the number of wins needed to clinch the championship in baseball, did not decrease because the team lost the game. 'Ashibumi' (stalling/marking time) is used as a metaphor for a situation where things are not progressing.
Nó có nghĩa là “con số ma thuật”, chỉ số trận thắng cần thiết để vô địch trong bóng chày, đã không giảm đi vì đội đã thua trận. “Ashibumi” (dậm chân tại chỗ) được dùng như một phép ẩn dụ cho tình huống mọi việc không tiến triển.
ポイント
• マジックナンバーは優勝に必要な勝利数
· 魔术数字是赢得冠军所需的胜利次数
· The magic number is the number of wins needed for a championship
· Con số ma thuật là số trận thắng cần thiết để vô địch
• 試合に負けたため、数字が減らなかったこと
· 因为输了比赛,数字没有减少
· The number didn't decrease because they lost the game
· Vì thua trận nên con số không giảm
• 「足踏み」は計画が進まないことの比喩表現
· “原地踏步”是计划没有进展的比喻
· 'Ashibumi' is a metaphor for a lack of progress in a plan
· “Ashibumi” là một cách nói ẩn dụ cho việc kế hoạch không tiến triển