It is said that the probability of a pinch hitter succeeding in such a situation is about 25%, which is four times more expected than a player in poor form.
Người ta nói rằng trong những tình huống như thế này, xác suất thành công của cầu thủ đánh thay là khoảng 25%, có thể kỳ vọng cao hơn gấp 4 lần so với cầu thủ đang có phong độ không tốt.
Because it was a very crucial moment that could decide the game: bases loaded in the 9th inning with a 0-0 score. Furthermore, the player at bat was in very poor form, not having had a hit in 25 at-bats, so it was generally thought that he should have been substituted.
Bởi vì đó là một tình huống rất quan trọng quyết định thắng thua của trận đấu: 9 hiệp với tỉ số 0-0 và tất cả các chốt đều có người. Hơn nữa, cầu thủ ra sân đã không đánh trúng bóng trong 25 lần, phong độ rất tệ, nên mọi người cho rằng thông thường sẽ phải thay người.
ポイント
• 試合の勝敗を分ける大事な場面だった
· 是决定比赛胜负的重要场面
· It was a crucial moment that could decide the game
· Đó là một tình huống quan trọng quyết định thắng thua của trận đấu
• 選手がとても調子の悪い状態だった
· 选手状态非常糟糕
· The player was in very poor form
· Cầu thủ đang ở trong tình trạng phong độ rất tệ
• 普通は代打の選手に交代させる場面だった
· 是通常会换上代打选手的场面
· It was a situation where a pinch hitter would normally be used
· Đó là tình huống mà thông thường người ta sẽ thay bằng cầu thủ đánh thay
Q2. 試合後の監督の発言は、なぜファンの怒りをさらに大きくしてしまったのですか?
为什么赛后教练的发言让球迷们的愤怒更加强烈了?
Why did the manager's post-game comments make the fans even angrier?
Tại sao phát ngôn của huấn luyện viên sau trận đấu lại khiến người hâm mộ càng thêm tức giận?
Because his comment, "I thought it was a moment for the player to bet (on his own ability)," was perceived by fans as him shifting the responsibility for his own decision onto the player, in other words, "passing the buck."
Bởi vì phát ngôn "Tôi nghĩ đó là lúc cầu thủ phải tự cược (vào sức của mình)" đã bị người hâm mộ hiểu là ông đang đổ trách nhiệm về quyết định của mình cho cầu thủ, tức là "đùn đẩy trách nhiệm".
ポイント
• 監督が自分の責任を選手のせいにしていると受け取られた
· 被认为教练将自己的责任推给了选手
· It was perceived as the manager blaming the player for his own responsibility
· Bị cho là huấn luyện viên đang đổ trách nhiệm của mình cho cầu thủ
• 「責任転嫁」という言葉で説明されている
· 用“责任转嫁”一词来解释
· It is explained with the term "sekinin tenka" (shifting blame)
· Được giải thích bằng thuật ngữ "đùn đẩy trách nhiệm" (sekinin tenka)
Q3. 記事によると、周りの人はリーダーに一番何を求めていると書かれていますか?
根据文章,周围的人最期望领导者具备什么?
According to the article, what do people around a leader want most from them?
Theo bài viết, những người xung quanh mong muốn điều gì nhất ở một người lãnh đạo?
According to a business survey, 78% of office workers answered that "the most necessary thing for a leader is the ability to make quick decisions even in difficult situations."
Theo một cuộc khảo sát kinh doanh, 78% nhân viên văn phòng đã trả lời rằng "điều cần thiết nhất ở một người lãnh đạo là khả năng ra quyết định nhanh chóng ngay cả trong những tình huống khó khăn."
ポイント
• ビジネス調査の結果
· 商业调查的结果
· Results of a business survey
· Kết quả của một cuộc khảo sát kinh doanh
• 難しい状況でも素早く決める力
· 在困难情况下迅速决策的能力
· The ability to make quick decisions in difficult situations
· Khả năng ra quyết định nhanh chóng trong tình huống khó khăn