Veteran players such as Yuto Nagatomo (37), who had supported the team for many years, and Shogo Taniguchi (32), who was central to the defense, were left off the roster this time.
Những cầu thủ kỳ cựu như Nagatomo Yuto (37 tuổi), người đã nâng đỡ đội bóng trong nhiều năm, và Taniguchi Shogo (32 tuổi), trung tâm của hàng phòng ngự, đã bị loại khỏi danh sách lần này.
ベテラン
ベテラン
N3名詞
中在某个领域积累了长期经验,拥有高超技术或知识的人。
ENA person who has accumulated long experience in a certain field and possesses advanced skills or knowledge.
VINgười có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực nào đó và có kỹ thuật hoặc kiến thức cao.
経験がたくさんあるベテランですか?
経(けい)験(けん)がたくさんあるベテランですか?
是经验丰富的老手吗?
Is it a veteran with a lot of experience?
Là một người kỳ cựu có nhiều kinh nghiệm phải không?
異例
いれい
N2名詞, 形状詞
中与往常不同的、罕见的例子。不寻常的事情。
ENAn unusual or rare case; something that is not normal.
VITrường hợp hiếm, khác với bình thường. Việc không bình thường.
これはとても「異例な」(珍しい)ことです。
これはとても「異(い)例(れい)な」(珍(めずら)しい)ことです。
这是一件非常“例外”(罕见)的事情。
This is a very "exceptional" (rare) thing.
Đây là một việc rất "bất thường" (hiếm có).
世代交代
せだいこうたい
N2名詞
中老一辈的人从核心角色上退下来,由新一代的人取而代之。
ENThe process of an older generation retiring from central roles and being replaced by a new generation.
VIViệc thế hệ cũ rút khỏi vai trò trung tâm và thế hệ mới lên thay thế.
これを「世代交代」と呼びます。
これを「世(せ)代(だい)交(こう)代(たい)」と呼(よ)びます。
这被称为“更新换代”。
This is called a "generational change."
Điều này được gọi là "chuyển giao thế hệ".
聖域
せいいき
N2名詞
中神圣且任何人都不能侵犯的特殊场所或领域。引申为某个人的地位等绝对稳固。
ENA sacred and inviolable place or area. By extension, a position or status that is absolutely secure and untouchable.
VINơi hoặc lĩnh vực đặc biệt, thiêng liêng và không ai có thể xâm phạm. Nghĩa bóng chỉ địa vị của một người nào đó là tuyệt đối an toàn.
It's because Coach Moriyasu has started building a new team for the next World Cup by promoting a "generational change." The coach stated, "there are no sacred places," sending a strong message that even experienced players are not guaranteed a position.
Đó là vì huấn luyện viên Moriyasu đã bắt đầu xây dựng một đội hình mới, thúc đẩy "chuyển giao thế hệ" để hướng tới World Cup tiếp theo. Huấn luyện viên đã tuyên bố "không có vùng cấm", gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng ngay cả những cầu thủ giàu kinh nghiệm cũng không được đảm bảo vị trí.
ポイント
• 次のワールドカップに向けたチーム作り
· 为下一届世界杯组建队伍
· Team building for the next World Cup
· Xây dựng đội hình cho World Cup tiếp theo
• 世代交代を進めるため
· 为了推进更新换代
· To promote a generational change
· Để thúc đẩy chuyển giao thế hệ
• 監督の「聖域はない」という方針
· 教练“没有圣域”的方针
· The coach's policy of "no sacred places"
· Chủ trương "không có vùng cấm" của huấn luyện viên
Q2. 森保監督が使った「聖域はない」という言葉は、どういう意味ですか?
森保教练使用的“没有圣域”这个词是什么意思?
What does Coach Moriyasu's phrase "there are no sacred places" mean?
Cụm từ "không có vùng cấm" mà huấn luyện viên Moriyasu sử dụng có ý nghĩa gì?
It means, "No matter how famous or experienced a player is, their spot on the national team is not guaranteed. Everyone must compete on equal terms."
Nó có nghĩa là "Bất kể cầu thủ nổi tiếng hay giàu kinh nghiệm đến đâu, vị trí của họ trong đội tuyển quốc gia cũng không được đảm bảo. Tất cả mọi người phải cạnh tranh một cách công bằng."
ポイント
• 有名・経験豊富な選手も例外ではない
· 著名和经验丰富的球员也不例外
· Famous and experienced players are no exception
· Cầu thủ nổi tiếng và giàu kinh nghiệm cũng không ngoại lệ
• 代表の座は保証されていない
· 国家队的位置没有保证
· A spot on the national team is not guaranteed
· Vị trí trong đội tuyển không được đảm bảo
• 全員が競争する必要がある
· 所有人都需要竞争
· Everyone needs to compete
· Tất cả mọi người cần phải cạnh tranh