This was not because he was personally angry, but because as an NHK announcer, he had the great responsibility of upholding the broadcasting rules.
Đây không phải là do ông ấy tức giận cá nhân, mà là vì với tư cách là một phát thanh viên của NHK, ông có trách nhiệm lớn lao là phải tuân thủ các quy tắc phát sóng.
This was not because he was personally angry, but because as an NHK announcer, he had the great responsibility of upholding the broadcasting rules.
Đây không phải là do ông ấy tức giận cá nhân, mà là vì với tư cách là một phát thanh viên của NHK, ông có trách nhiệm lớn lao là phải tuân thủ các quy tắc phát sóng.
Precisely for that reason, NHK must abide by the strict rule, established by law, that it cannot advertise products of specific companies or individuals.
Chính vì vậy, NHK phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt theo luật định là không được quảng cáo sản phẩm của công ty hay cá nhân cụ thể.
Because NHK is a "public broadcaster" run on money from the public, and personal promotions are prohibited by law. The announcer had a responsibility to uphold that rule and the credibility of public broadcasting, so he seriously stopped her.
Vì NHK là "đài truyền hình công cộng" hoạt động bằng tiền của người dân, và luật pháp cấm quảng bá cho cá nhân. Phát thanh viên có trách nhiệm bảo vệ quy tắc đó và uy tín của đài truyền hình công cộng, nên ông đã nghiêm túc ngăn chặn.
ポイント
• NHKは国民のお金で運営される公共放送であること。
· NHK是靠国民的钱运营的公共广播。
· NHK is a public broadcaster funded by the public.
· NHK là đài truyền hình công cộng hoạt động bằng tiền của người dân.
• 公共放送では個人の宣伝が法律で禁止されていること。
· 公共广播禁止个人宣传是法律规定。
· Personal promotion is legally prohibited on public broadcasting.
· Luật pháp cấm quảng bá cá nhân trên truyền hình công cộng.
• アナウンサーにはルールと信頼を守る責任があったこと。
· 主播有责任遵守规则和维护信誉。
· The announcer had a responsibility to uphold the rules and credibility.
· Phát thanh viên có trách nhiệm bảo vệ các quy tắc và uy tín.
The comedian Yu Sawabe eased the atmosphere by explaining the rule in a slightly funny way, saying, "Remi-san, this is NHK!" This kind of action is called "to follow" (フォローする) in Japanese.
Diễn viên hài Yu Sawabe đã làm dịu không khí bằng cách giải thích quy tắc một cách hơi hài hước: "Bà Remi ơi, đây là NHK mà!". Hành động như vậy trong tiếng Nhật được gọi là "follow" (フォローする).
ポイント
• コメディアンの澤部佑さんが行動したこと。
· 谐星泽部佑采取了行动。
· The comedian Yu Sawabe took action.
· Diễn viên hài Yu Sawabe đã hành động.
• 「レミさん、NHKなんで!」と面白い言い方でルールを説明したこと。
· 他用“レミさん,这是NHK嘛!”这样有趣的说法解释了规则。
· He explained the rule in a funny way, saying "Remi-san, this is NHK!"
· Ông giải thích quy tắc một cách hài hước: "Bà Remi ơi, đây là NHK mà!".
• その行動が場の空気を和らげたこと(フォロー)。
· 这一行动缓和了现场的气氛(即“フォロー”)。
· This action eased the atmosphere (an act of "following").
· Hành động đó đã làm dịu không khí (được gọi là "follow").