The pair, who had captivated fans with their wonderful performances, decided to become partners not only in competition but also in life.
Cặp đôi đã làm say mê người hâm mộ bằng những màn trình diễn tuyệt vời như vậy đã quyết định không chỉ trở thành bạn đồng hành trong thi đấu mà còn là bạn đời.
叶える
かなえる
N2動詞
中实现。使希望或梦想成为现实。
ENTo fulfill; to make a wish or dream come true.
VIThực hiện, hoàn thành. Biến hy vọng hay ước mơ thành hiện thực.
The two, who fulfilled their big dream of winning the World Championships together, will now build a happy future together in their private lives as well.
Hai người đã cùng nhau thực hiện ước mơ lớn là vô địch thế giới, lần này họ sẽ cùng nhau xây dựng một tương lai hạnh phúc cả trong cuộc sống riêng tư.
悶絶
もんぜつ
N1名詞
中(俚语)欣喜若狂,激动不已。表示非常高兴或兴奋的心情。
EN(Slang) To be ecstatic, thrilled. Used to express a feeling of extreme happiness or excitement.
VI(Tiếng lóng) Cực kỳ vui sướng, phấn khích. Dùng để biểu thị cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích.
The pair, who had captivated fans with their wonderful performances, decided to become partners not only in competition but also in life.
Cặp đôi đã làm say mê người hâm mộ bằng những màn trình diễn tuyệt vời như vậy đã quyết định không chỉ trở thành bạn đồng hành trong thi đấu mà còn là bạn đời.
According to a survey by a marriage information magazine, about 70% of engaged couples answered that they held a dinner party for both families to get together.
Theo một cuộc khảo sát của một tạp chí thông tin hôn nhân, khoảng 70% các cặp đôi đã đính hôn trả lời rằng họ đã tổ chức một bữa tiệc ăn tối để hai bên gia đình gặp mặt.
関連表現: 〜によれば 〜では
〜からこそ N3
表示“正因为...”。用于强调某个特定的理由,表示“正是因为这个原因,才会有那样的结果”。
例文
二人のこれまでの努力と絆を知っているからこそ、たくさんの人が心からお祝いしているのですね。
正因为知道他们二人至今为止的努力和羁绊,所以很多人才由衷地祝福他们。
It is precisely because people know of the pair's efforts and bond up to now that so many are celebrating from the bottom of their hearts.
Chính vì biết được sự nỗ lực và gắn kết của hai người từ trước đến nay mà rất nhiều người đã thật tâm chúc mừng họ.
It's because many fans were moved by the story of them fulfilling their big dream of winning the World Championships together as competition partners, and now moving on to build a happy future together in their private lives as life partners.
Bởi vì nhiều người hâm mộ đã cảm động trước câu chuyện họ cùng nhau thực hiện ước mơ lớn là vô địch thế giới với tư cách là bạn đồng hành trong thi đấu, và giờ đây họ sẽ cùng nhau xây dựng một tương lai hạnh phúc trong cuộc sống riêng tư với tư cách là bạn đời.
ポイント
• 競技のパートナーとして一緒に夢を叶えたから。
· 因为他们作为比赛搭档一起实现了梦想。
· Because they fulfilled their dream together as competition partners.
· Vì họ đã cùng nhau thực hiện ước mơ với tư cách là bạn đồng hành trong thi đấu.
• 今度は人生のパートナーになるというストーリーに感動したから。
· 因为他们即将成为人生伴侣的故事令人感动。
· Because fans were moved by the story of them now becoming life partners.
· Vì người hâm mộ cảm động trước câu chuyện họ sắp trở thành bạn đời của nhau.
Q2. 記事の中で使われている「悶絶」という言葉は、最近ではどのような意味で使われていますか。
文章中使用的“悶絶”一词,最近被用来表示什么意思?
What is the recent meaning of the word '悶絶' (monzetsu) as used in the article?
Từ '悶絶' (monzetsu) được sử dụng trong bài viết gần đây có ý nghĩa như thế nào?
Originally, it means 'to suffer so much it feels like dying,' but recently, mainly among young people, it is used to express positive feelings like 'extremely happy' or 'thrilled.'
Ban đầu, nó có nghĩa là 'đau khổ đến mức tưởng như sắp chết', nhưng gần đây, chủ yếu trong giới trẻ, nó được dùng để biểu thị những cảm xúc tích cực như 'vô cùng hạnh phúc' hoặc 'phấn khích'.
ポイント
• もともとの意味は「苦しくて死にそうになること」。
· 原本的意思是“痛苦得快要死掉”。
· Its original meaning is 'to suffer to the point of near death.'
· Ý nghĩa ban đầu là 'đau khổ đến mức tưởng như sắp chết'.
• 最近では「最高に嬉しい、興奮する」というポジティブな意味で使われる。
· 最近被用作表示“非常高兴、兴奋”的积极含义。
· Recently, it's used with a positive meaning like 'extremely happy' or 'thrilled.'
· Gần đây, nó được sử dụng với ý nghĩa tích cực như 'vô cùng hạnh phúc' hoặc 'phấn khích'.
Q3. 記事によると、「婚約」と「結婚」はどのように違いますか。
根据文章,“订婚”和“结婚”有什么不同?
According to the article, what is the difference between 'engagement' (婚約) and 'marriage' (結婚)?
Theo bài viết, 'đính hôn' (婚約) và 'kết hôn' (結婚) khác nhau như thế nào?
An engagement is a promise to get married in the future, but unlike marriage, there is no need to submit documents to a city hall and there are no legal obligations. However, it is an important promise for the couple and their families.
Đính hôn là lời hứa sẽ kết hôn trong tương lai, nhưng không giống như kết hôn, không cần phải nộp giấy tờ cho tòa thị chính và không có nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, đó là một lời hứa quan trọng đối với cặp đôi và gia đình của họ.
ポイント
• 婚約は結婚の約束であること。
· 订婚是结婚的约定。
· An engagement is a promise to marry.
· Đính hôn là một lời hứa hẹn kết hôn.
• 結婚と違い、法的な手続きや義務はないこと。
· 与结婚不同,没有法律程序或义务。
· Unlike marriage, it has no legal procedures or obligations.
· Khác với kết hôn, nó không có thủ tục pháp lý hay nghĩa vụ.