The suspicion that a politician may have used this "public money" for their acquaintance's shop is called a "suspicion of privatization of public funds."
Sự nghi ngờ rằng một chính trị gia đã sử dụng "công quỹ" này cho cửa hàng của người quen mình được gọi là "nghi án tư nhân hóa công quỹ".
After this council member contacted the water bureau and asked for "consideration," the construction costs were somehow changed to be covered by the water bureau.
Sau khi vị nghị viên này liên lạc với cục cấp nước và yêu cầu "xem xét", không hiểu sao chi phí thi công đã được đổi thành do cục cấp nước chịu trách nhiệm.
Because the repair costs that the shop should have originally paid were instead paid for with "public money" like taxes, due to the council member's influence on the water bureau. This is unfair and could be a case of "treating public funds as one's own."
Bởi vì chi phí sửa chữa mà đáng lẽ cửa hàng phải trả lại được thanh toán bằng "công quỹ" như tiền thuế, do sự tác động của vị nghị viên đối với cục cấp nước. Điều này không công bằng và có khả năng cấu thành hành vi "tư nhân hóa công quỹ".
ポイント
• 議員が水道局に働きかけた(介入した)こと
· 议员向水务局施加了影响(介入)
· The council member influenced (intervened with) the water bureau
· Nghị viên đã tác động (can thiệp) vào cục cấp nước
• お店の修理代が「公金」で支払われたこと
· 店铺的修理费由“公款”支付
· The shop's repair costs were paid with "public money"
· Chi phí sửa chữa của cửa hàng được trả bằng "công quỹ"
• その行為が「公平」ではないこと
· 该行为不“公平”
· This act is not "fair"
· Hành vi đó không "công bằng"
Q2. この記事で説明されている「公金の私物化」とは、どのような意味ですか?
这篇文章中解释的“公款私用”是什么意思?
What does "privatization of public funds" (公金の私物化) mean as explained in this article?
"Tư nhân hóa công quỹ" (公金の私物化) được giải thích trong bài viết này có nghĩa là gì?
It means using "everyone's money (public funds)," such as taxes and water fees paid by citizens, for the benefit of a specific private individual. The article explains it with an analogy of a group leader using money collected for a trip to buy a personal souvenir.
Đó là việc sử dụng "tiền của mọi người (công quỹ)", chẳng hạn như tiền thuế và tiền nước do người dân đóng, vì lợi ích của một cá nhân cụ thể. Bài viết giải thích điều này bằng một ví dụ so sánh về việc người trưởng nhóm dùng tiền du lịch do bạn bè quyên góp để mua quà lưu niệm cho riêng mình.
ポイント
• 「公金」は税金などみんなのお金であること
· “公款”是税款等大家的钱
· "Public funds" are everyone's money, like taxes
· "Công quỹ" là tiền của mọi người, như tiền thuế
• それを特定の個人のために使うこと
· 将其用于特定个人的利益
· Using it for the benefit of a specific individual
· Sử dụng nó vì lợi ích của một cá nhân cụ thể
• 旅行のお金で自分のお土産を買う例え
· 用旅行经费给自己买土特产的比喻
· The analogy of buying a personal souvenir with trip money
· Ví dụ so sánh về việc dùng tiền du lịch để mua quà cho riêng mình