However, the story of how the members directly asked the agency's president, saying, "It's meaningless if it's not the seven of us," and were able to debut as seven is very famous among fans.
Tuy nhiên, câu chuyện các thành viên đã trực tiếp thỉnh cầu giám đốc công ty rằng "Nếu không phải 7 người thì không có ý nghĩa" và đã có thể ra mắt với 7 người, là một câu chuyện rất nổi tiếng trong giới hâm mộ.
It is said that some members were dissatisfied with Kiriyama's actions, and the group's atmosphere became so bad that they would "stop talking when Kiriyama came."
Nghe nói một số thành viên cảm thấy không hài lòng với hành động của Kiriyama, và không khí trong nhóm đã trở nên tồi tệ đến mức họ "sẽ không nói chuyện khi Kiriyama đến."
There are two main reasons. One is that members Fujii and Kotaki expressed their desire to leave the group. The other is that member Kiriyama's marriage and subsequent "hinting" behavior damaged the trust with other members and worsened the atmosphere within the group.
Có hai nguyên nhân chính. Một là hai thành viên Fujii và Kotaki đã bày tỏ mong muốn rời nhóm. Hai là việc thành viên Kiriyama kết hôn và hành vi "ám chỉ" sau đó đã làm tổn hại đến lòng tin với các thành viên khác và làm xấu đi không khí trong nhóm.
ポイント
• メンバー2人が脱退を希望したこと。
· 两名成员希望退出。
· Two members wanted to leave.
· Hai thành viên muốn rời nhóm.
• 桐山さんの結婚と「匂わせ」行動。
· 桐山的婚姻和“暗示”行为。
· Kiriyama's marriage and "hinting" behavior.
· Hôn nhân và hành vi "ám chỉ" của Kiriyama.
• メンバー間の信頼関係の悪化。
· 成员间信赖关系的恶化。
· Deterioration of trust among members.
· Mối quan hệ tin cậy giữa các thành viên xấu đi.
"Niowase" is the act of showing hints on social media about having a romantic partner without saying it directly. It becomes a problem because in Japan, the idea that "idols are beings who give dreams to fans" is strong, so fans often feel disappointed or betrayed. It can also negatively affect the relationship of trust with other group members.
"Niowase" là hành vi đưa ra những gợi ý trên mạng xã hội về việc có người yêu mà không nói thẳng. Nó trở thành vấn đề vì ở Nhật Bản, quan niệm "thần tượng là 존재 mang lại giấc mơ cho người hâm mộ" rất mạnh mẽ, nên người hâm mộ thường cảm thấy thất vọng hoặc bị phản bội. Nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ tin cậy với các thành viên khác trong nhóm.
ポイント
• 恋人の存在を間接的に示す行動。
· 间接暗示恋人存在的行为。
· Indirectly showing the existence of a romantic partner.
· Hành vi gián tiếp cho thấy sự tồn tại của người yêu.
• 「ファンに夢を与える」というアイドルの役割と対立する。
· 与“给予粉丝梦想”的偶像角色相冲突。
· It conflicts with the idol's role of "giving dreams to fans."
· Xung đột với vai trò của thần tượng là "mang lại giấc mơ cho người hâm mộ".
• ファンをがっかりさせ、メンバー間の不和を生む可能性がある。
· 可能让粉丝失望,并导致成员间的不和。
· It can disappoint fans and cause discord among members.
· Có thể làm người hâm mộ thất vọng và gây ra bất hòa giữa các thành viên.