Immediately after the release, many people accessed the online store, resulting in a terrible situation where the "number of waiting people" displayed over 110,000.
Ngay sau khi mở bán, rất nhiều người đã truy cập vào cửa hàng trực tuyến, dẫn đến một tình huống tồi tệ khi "số người chờ" hiển thị lên tới hơn 110.000 người.
Have you ever had the experience of waking up early and trying to buy tickets or limited edition goods of your favorite artist, only to find that you couldn't connect to the website?
Bạn đã bao giờ có trải nghiệm dậy sớm và cố gắng mua vé hoặc hàng giới hạn của nghệ sĩ mình yêu thích, nhưng lại không thể kết nối với trang web chưa?
Because over 110,000 people accessed it at the same time, a system error occurred, and many people couldn't buy it even after waiting for more than an hour and a half.
Vì hơn 110.000 người truy cập cùng lúc nên đã xảy ra lỗi hệ thống, và nhiều người không thể mua được dù đã chờ hơn một tiếng rưỡi.
ポイント
• 11万人以上がアクセスした
· 超过11万人访问
· Over 110,000 people accessed
· Hơn 110.000 người đã truy cập
• システムエラーが起きた
· 发生了系统错误
· A system error occurred
· Đã xảy ra lỗi hệ thống
• 長時間待っても買えなかった
· 等了很久也没买到
· Couldn't buy even after waiting a long time
· Chờ đợi lâu vẫn không mua được
Q2. コラボ商品がすぐに売り切れてしまった大きな理由は何ですか。
联名商品马上售罄的主要原因是什么?
What is the major reason why the collaboration products sold out so quickly?
Lý do chính khiến sản phẩm hợp tác bán hết nhanh chóng là gì?
In addition to the fact that many fans wanted it due to the collaboration of two famous brands, the number of people engaging in "high-priced resale" (selling at a higher price than they bought it) is increasing.
Ngoài việc có nhiều người hâm mộ muốn mua do sự hợp tác của hai thương hiệu nổi tiếng, còn do số lượng người thực hiện "bán lại với giá cao" (bán với giá cao hơn giá mua) đang tăng lên.
ポイント
• 欲しいファンがたくさんいた
· 有很多粉丝想要
· Many fans wanted it
· Có rất nhiều người hâm mộ muốn mua
• 高額転売をする人が増えている
· 进行高额倒卖的人增加了
· People doing high-priced resale are increasing
· Số người bán lại với giá cao đang tăng lên
Q3. 買えなかったファンは、スターバックスに対してどのような解決策を求めていますか。
没买到的粉丝要求星巴克提供什么样的解决方案?
What kind of solution are the fans who couldn't buy the products demanding from Starbucks?
Những người hâm mộ không mua được đang yêu cầu Starbucks giải pháp gì?
答えを見る ▾
欲しい人全員が買えるように、「受注生産」や「再販」を求めています。
为了让所有想要的人都能买到,他们要求进行“接单生产”或“再贩”。
They are demanding "made-to-order production" or "resale" so that everyone who wants it can buy it.
Họ đang yêu cầu "sản xuất theo đơn đặt hàng" hoặc "bán lại" để tất cả những người muốn mua đều có thể mua được.
ポイント
• 受注生産を求めている
· 要求接单生产
· Demanding made-to-order production
· Yêu cầu sản xuất theo đơn đặt hàng
• 再販を求めている
· 要求再贩
· Demanding resale
· Yêu cầu bán lại