Have you ever had the experience of being perfect in practice for a test or work presentation, but failing due to nervousness in the actual event?
Bạn đã bao giờ trải qua việc luyện tập rất hoàn hảo cho bài kiểm tra hay buổi thuyết trình công việc, nhưng lại thất bại vì căng thẳng khi thực hiện thật chưa?
If they don't get good results in the next tournament, they will lose the right to participate without qualifiers, resulting in a severe situation called "losing their seed."
Nếu không đạt thành tích tốt ở giải đấu tiếp theo, họ sẽ rơi vào tình trạng khó khăn gọi là "mất hạt giống", tức là mất quyền tham gia mà không cần qua vòng loại.
The team's coach also admitted defeat after the race, saying, "We have the running speed, but we lacked the strength to win in the actual event."
Huấn luyện viên của đội cũng thừa nhận thất bại sau trận đấu: "Chúng ta có tốc độ chạy, nhưng không có sức mạnh để chiến thắng trong trận đấu chính thức."
If you were to spend New Year's in Japan, would you like to watch the Ekiden together?
Giả sử bạn đón năm mới ở Nhật Bản, bạn có muốn cùng xem Ekiden không?
関連表現: 〜とすれば 〜とすると
〜ほど N3
表示程度之高。到了某种地步。
例文
毎年テレビを見る人の割合が30パーセントを超えるほど、たくさんの人が応援しています。
每年看电视的人数比例超过30%,有非常多的人在加油应援。
So many people support it that the percentage of people watching it on TV exceeds 30% every year.
Có rất nhiều người cổ vũ đến mức tỷ lệ người xem truyền hình hàng năm vượt quá 30%.
関連表現: 〜くらい 〜ばかり
〜だけでなく N3
表示不仅是前项,后项也是如此。相当于“不仅...而且...”。
例文
この駅伝は、一人の力だけでなく、みんなで協力する日本人の考え方をよく表しているスポーツです。
这项驿传运动,不仅是一个人的力量,也很好地体现了大家齐心协力的日本人的思维方式。
This Ekiden is a sport that well represents the Japanese way of thinking of cooperating together, not just relying on one person's strength.
Môn Ekiden này là một môn thể thao thể hiện rõ cách suy nghĩ của người Nhật về việc mọi người cùng hợp tác, chứ không chỉ dựa vào sức mạnh của một người.
It was a bad result of 11th place. This is because the team that had always competed for 1st place fell below 10th place for the first time in 13 years since 2011.
Đó là một kết quả tồi tệ khi xếp thứ 11. Bởi vì đội luôn cạnh tranh vị trí số 1 đã rơi xuống dưới vị trí thứ 10 lần đầu tiên sau 13 năm kể từ năm 2011.
ポイント
• 出雲駅伝で11位になった
· 在出云驿传中获得第11名
· Finished 11th in the Izumo Ekiden
· Xếp thứ 11 tại Izumo Ekiden
• 13年ぶりに10位より下の順位になった
· 时隔13年跌出前10名
· Fell below 10th place for the first time in 13 years
· Rơi xuống dưới vị trí thứ 10 lần đầu tiên sau 13 năm
• ずっと1位を争っていたチームだった
· 是一直争夺第一名的队伍
· Was a team that always competed for 1st place
· Là đội luôn cạnh tranh vị trí số 1
Q3. チームスポーツで「負の連鎖」とはどのようなことですか?
在团队运动中,“负面连锁”是指什么?
What is a "negative chain reaction" in team sports?
Trong thể thao đồng đội, "chuỗi tiêu cực" là gì?
答えを見る ▾
1人のミスが他の人にも影響し、焦りが広がって悪いことが続いてしまうことです。
是指一个人的失误影响到其他人,导致焦躁情绪蔓延,糟糕的事情接连发生。
It is when one person's mistake affects others, spreading anxiety and causing a series of bad things to happen.
Đó là khi sai lầm của một người ảnh hưởng đến những người khác, sự lo lắng lan rộng và những điều tồi tệ tiếp tục xảy ra.
ポイント
• 1人のミスが他の人に影響する
· 一个人的失误影响其他人
· One person's mistake affects others
· Sai lầm của một người ảnh hưởng đến người khác
• 焦りが広がる
· 焦躁情绪蔓延
· Anxiety spreads
· Sự lo lắng lan rộng
• 悪いことが続く
· 糟糕的事情接连发生
· Bad things continue to happen
· Những điều tồi tệ tiếp tục xảy ra